Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mất nước" (2)
mặt nước

Tiếng Anh
Danh từwater surface
mất nước
Tiếng Anh
Cụm từdehydration
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
Dehydration cases are increasing at hospitals.
Từ liên quan "mất nước" (1)
kẻ mắt nước

Tiếng Anh
Danh từeyeliner
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
I apply liquid eyeliner every morning.
Cụm từ "mất nước" (3)
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
I apply liquid eyeliner every morning.
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
Dehydration cases are increasing at hospitals.
Phần lớn con tàu đã bị chìm dưới mặt nước.
Most of the ship had already sunk underwater.
